短衣

duǎn yī đoản y

Hán Việt: đoản y · Pinyin: duǎn yī

Tổng quan

áo ngắn | áo khoác ngắn

Cấu tạo: (đoản) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo ngắn | áo khoác ngắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短的服裝,非儒者的衣服。《史記.卷九九.劉敬叔孫通傳》:「迺變其服,服短衣,楚製,漢王喜。」唐.司馬貞.索隱:「孔文祥云:『短衣便事,非儒者衣服。高祖楚人,故從其俗裁製。』」

Eng

  • CC-CEDICT short garment|short jacket
  • Cihui short garment; short jacket