短襪 duǎn wà · đoản miệt Hán Việt: đoản miệt · Pinyin: duǎn wà Tổng quan tất, vớ Cấu tạo: 短 (đoản) + 襪 (miệt)Pinyinduǎn wàHán Việtđoản miệtCấu tạo短 + 襪 · đoản + miệt nghĩa thành phần: đoản + miệt Nghĩa ViệtCihui tất, vớEngCC-CEDICT sockCihui sock