短褂

duǎn guà đoản quái

Hán Việt: đoản quái · Pinyin: duǎn guà

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种中式短上衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种中式短上衣。