短褲黨 duǎn kù dǎng · đoản khố đảng Hán Việt: đoản khố đảng · Pinyin: duǎn kù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 褲 (khố) + 黨 (đảng)Pinyinduǎn kù dǎngHán Việtđoản khố đảngCấu tạo短 + 褲 + 黨 · đoản + khố + đảng nghĩa thành phần: đoản + khố + đảng