短評

duǎn píng đoản bình

Hán Việt: đoản bình · Pinyin: duǎn píng

Tổng quan

bình luận ngắn: tiểu luận

Cấu tạo: (đoản) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình luận ngắn; tiểu luận。(報刊上)簡短的評論。 時事短評 bình luận ngắn về thời sự.
  • Cihui bình luận ngắn: tiểu luận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡短的評論。如:「讀者短評」。

Eng

  • Cihui 短評 uǎnpíng* n. short commentary; brief comment

ja

  • JMdict brief comment or criticism