短語
đoản ngữ
Hán Việt: đoản ngữ · Pinyin: duǎn yǔ
Tổng quan
cụm từ (ngữ pháp) từ tổ; đoản ngữ; nhóm từ; cụm từ。詞組。
Nghĩa
Việt
- Cihui cụm từ (ngữ pháp) từ tổ; đoản ngữ; nhóm từ; cụm từ。詞組。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簡短的語言、文字。如:「他從外地捎來短語向家人報平安。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 词组。
Eng
- CC-CEDICT phrase (grammar)
- Cihui phrase (grammar)