短計

duǎn jì đoản kế

Hán Việt: đoản kế · Pinyin: duǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅陋的计谋; 犹短见。自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅陋的计谋。 2.犹短见。自杀。

Eng

  • Cihui 短計 uǎnjì n. unsound plans/measures; bad policies M:¹tiáo/ge