短詩

duǎn shī đoản thi

Hán Việt: đoản thi · Pinyin: duǎn shī

Tổng quan

bài thơ ngắn: đoạn thơ ngắn

Cấu tạo: (đoản) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. bài thơ ngắn; đoạn thơ ngắn。篇幅小的詩。 2. bài thơ ngắn (kinh điển tông giáo)。指宗教經典中的短詩。
  • Cihui bài thơ ngắn: đoạn thơ ngắn

Eng

  • Cihui 短詩 uǎnshī* n. ode M:²shǒu

ja

  • JMdict verselet