短話 duǎn huà · đoản thoại Hán Việt: đoản thoại · Pinyin: duǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 話 (thoại)Pinyinduǎn huàHán Việtđoản thoạiCấu tạo短 + 話 · đoản + thoại nghĩa thành phần: đoản + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于别人缺点﹑错失的话。Tân Hoa Tự Điển 1.关于别人缺点﹑错失的话。