短調 duǎn diào · đoản điều Hán Việt: đoản điều · Pinyin: duǎn diào Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 調 (điều)Pinyinduǎn diàoHán Việtđoản điềuCấu tạo短 + 調 · đoản + điều nghĩa thành phần: đoản + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗体名。五言诗的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.诗体名。五言诗的别称。