短趾 đoản chỉ Hán Việt: đoản chỉ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 趾 (chỉ)Hán Việtđoản chỉCấu tạo短 + 趾 · đoản + chỉ nghĩa thành phần: đoản + chỉ