短跑

duǎn pǎo đoản bào

Hán Việt: đoản bào · Pinyin: duǎn pǎo

Tổng quan

chạy nước rút

Cấu tạo: (đoản) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy nước rút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種徑賽運動中的短距離項目。為高強度、快速度的徑賽項目,距離是由五十公尺到四百公尺不等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短距离赛跑。包括男、女100米、200米、400米、少年60米等。

Eng

  • CC-CEDICT sprint (race)
  • Cihui sprint (race)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

长跑