短辕车 đoản viên xa Hán Việt: đoản viên xa Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 辕 (viên) + 车 (xa)Hán Việtđoản viên xaCấu tạo短 + 辕 + 车 · đoản + viên + xa nghĩa thành phần: đoản + viên + xa