短遞 duǎn dì · đoản đệ Hán Việt: đoản đệ · Pinyin: duǎn dì Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 遞 (đệ)Pinyinduǎn dìHán Việtđoản đệCấu tạo短 + 遞 · đoản + đệ nghĩa thành phần: đoản + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分程快速押解。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分程快速押解。