短量
đoản lượng
Hán Việt: đoản lượng
Tổng quan
thiếu cân; trọng lượng nhỏ (so với quy định)。重量小於規定的重量。
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu cân; trọng lượng nhỏ (so với quy định)。重量小於規定的重量。
Hán Việt: đoản lượng
thiếu cân; trọng lượng nhỏ (so với quy định)。重量小於規定的重量。