短銃 duǎn chòng · đoản súng Hán Việt: đoản súng · Pinyin: duǎn chòng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 銃 (súng)Pinyinduǎn chòngHán Việtđoản súngCấu tạo短 + 銃 · đoản + súng nghĩa thành phần: đoản + súng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧式的短筒火枪。Tân Hoa Tự Điển 1.旧式的短筒火枪。