短音 đoản âm Hán Việt: đoản âm Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 音 (âm)Hán Việtđoản âmCấu tạo短 + 音 · đoản + âm nghĩa thành phần: đoản + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 短促的音調、音節。如:「這首歌的前奏是由數個節奏輕快的短音組成。」EngCihui 短音 uǎnyīn n. <lg.> short soundjaJMdict short sound