短音

đoản âm

Hán Việt: đoản âm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

短促的音調、音節。如:「這首歌的前奏是由數個節奏輕快的短音組成。」

Cấu tạo: 短 (đoản) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm ngắn
  • Biên soạn 短音 uǎnyīn n. <lg.> short sound

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短促的音調、音節。如:「這首歌的前奏是由數個節奏輕快的短音組成。」

Eng

  • JMdict short sound
  • Cihui 短音 uǎnyīn n. <lg.> short sound

ja

  • JMdict 短音(たんおん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

短音符 · 短亭 · 短仓 · 短传 · 短促 · 短信 · 短债 · 短兵