短音符 đoản âm phù Hán Việt: đoản âm phù Tổng quan dấu ngân Cấu tạo: 短 (đoản) + 音 (âm) + 符 (phù)Hán Việtđoản âm phùTừ loạidanhCấu tạo短 + 音 + 符 · đoản + âm + phù nghĩa thành phần: đoản + âm + phù Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dấu ngân ngắnBiên soạn 短音符 uǎnyīnfú n. <mus.> short noteEngCihui 短音符 uǎnyīnfú n. <mus.> short note Từ liên quan Gần nghĩa音符 · 短音程 · 短音节 · 短音阶 · 短音