短韻 đoản vận Hán Việt: đoản vận Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 韻 (vận)Hán Việtđoản vậnCấu tạo短 + 韻 · đoản + vận nghĩa thành phần: đoản + vận Nghĩa EngCihui 短韻 uǎnyùn n. 1. short rhyme 2. short musical sound