短髮

duǎn fā đoản phát

Hán Việt: đoản phát · Pinyin: duǎn fā

Tổng quan

tóc ngắn

Cấu tạo: (đoản) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc ngắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短的頭髮,長度不超過肩膀的頭髮。如:「她剪了一頭短髮,看起來十分俏麗。」

Eng

  • Cihui 短髮 uǎnfà n. short hair; bob; shingle