矮人
ải nhân
Hán Việt: ải nhân · Pinyin: ǎi rén
Tổng quan
Người thấp lùn. Thằng lùn
1.身材短的人。参见"矮人看场"。 2.识见浅短的人。
個子矮小的人。如:「童話故事裡的白雪公主,身旁伴有七個小矮人。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người lùn
- Biên soạn 矮人 irén n. short person; dwarf
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個子矮小的人。如:「童話故事裡的白雪公主,身旁伴有七個小矮人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.身材短的人。参见"矮人看场"。 2.识见浅短的人。
Eng
- JMdict dwarf
- Cihui dwarf
Đức
- Handedict kleiner Mensch, Knirps, Zwerg
ja
- JMdict 矮人(わいじん)