矮人

ǎi rén ải nhân

Hán Việt: ải nhân · Pinyin: ǎi rén

Tổng quan

người lùn gười thấp lùn. Thằng lùn. nuỵ nhân nuỵ nhân ☆Người thấp lùn. Thằng lùn.

Cấu tạo: (ải) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lùn gười thấp lùn. Thằng lùn. nuỵ nhân nuỵ nhân ☆Người thấp lùn. Thằng lùn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個子矮小的人。如:「童話故事裡的白雪公主,身旁伴有七個小矮人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.身材短的人。参见"矮人看场"。 2.识见浅短的人。

Eng

  • CC-CEDICT dwarf
  • Cihui dwarf

ja

  • JMdict dwarf