矮個 ǎi gè · ải cá Hán Việt: ải cá · Pinyin: ǎi gè Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 個 (cá)Pinyinǎi gèHán Việtải cáCấu tạo矮 + 個 · ải + cá nghĩa thành phần: ải + cá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身材短小的人。《官場現形記》第一三回:「並且連文老爺是個胖子、瘦子、高個、矮個,全然不知,全然不曉。」EngCihui 矮個 igè n. short person