矮牆
ải tường
Hán Việt: ải tường
Tổng quan
hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...) bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...) bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)
Eng
- Cihui 矮牆 iqiáng n. low wall M:¹dǔ/¹duàn