矮墩墩
ải đôn đôn
Hán Việt: ải đôn đôn · Pinyin: ǎi dūn dūn
Tổng quan
béo lùn | lùn chắc | lùn tịt
Nghĩa
Việt
- Cihui béo lùn | lùn chắc | lùn tịt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容身材矮胖的樣子。如:「可能是遺傳的關係吧!我們家裡每個人都是矮墩墩的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容矮而粗壮:他长得~的。
Eng
- CC-CEDICT pudgy|dumpy|stumpy
- Cihui pudgy; dumpy; stumpy