矮子
ải tử
Hán Việt: ải tử · Pinyin: ǎi zi
Tổng quan
Hán Việt: OẢI, NỤY TỬ chú lùn; người nhỏ bé; người tầm thường; người nhỏ nhen
个子矮的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui người thấp
- Cihui lùn
- Biên soạn 矮子 izi* n. short person; dwarf
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个子矮的人。
Eng
- Cihui short person; dwarf
Đức
- Handedict Kleinwüchsiger