矮屋
ải ốc
Hán Việt: ải ốc · Pinyin: ǎi wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 低小之屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.低小之屋。
Eng
- Cihui 矮屋 iwū* n. a low house; a house with a low ceiling M:⁴dòng/⁴zuò
Hán Việt: ải ốc · Pinyin: ǎi wū