矮幫 ải bang Hán Việt: ải bang Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 幫 (bang)Hán Việtải bangCấu tạo矮 + 幫 · ải + bang nghĩa thành phần: ải + bang Nghĩa EngCihui 矮幫 ibāng* attr. low-cut (of shoes/boots)