矮星
ải tinh
Hán Việt: ải tinh · Pinyin: ǎi xīng
Tổng quan
sao lùn
Nghĩa
Việt
- Cihui sao lùn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「主序星」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光度小、体积小、密度大的恒星,如天狼星的伴星。
Eng
- CC-CEDICT dwarf star
- Cihui dwarf star
ja
- JMdict dwarf star