矮油

ǎi yóu ải du

Hán Việt: ải du · Pinyin: ǎi yóu

Tổng quan

(tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦 "ôi trời!"

Cấu tạo: (ải) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) cách nói khác của 哎呦 "ôi trời!"

Eng

  • CC-CEDICT (slang) alternative for 哎呦[ai1 you1] oh my!
  • Cihui (slang) alternative for 哎呦 "oh my!"