矮牆
ải tường
Hán Việt: ải tường
Tổng quan
hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...) bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng rào thấp (xây ở dưới đường hào, xung quanh vườn...) bậc đài vòng (quanh một trường đấu), dãy ghế vòng (quanh một phòng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低矮的圍牆。《紅樓夢》第一七、一八回:「轉過山懷中,隱隱露出一帶黃泥築就矮牆,牆頭皆用稻莖掩護。」
Eng
- Cihui 矮牆 iqiáng n. low wall M:¹dǔ/¹duàn