矮瓜
ải qua
Hán Việt: ải qua · Pinyin: ǎi guā
Tổng quan
cà tím (tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
Việt
- Cihui cà tím (tiếng Quảng Đông)
Eng
- CC-CEDICT eggplant (Cantonese)
- Cihui eggplant (Cantonese)
Hán Việt: ải qua · Pinyin: ǎi guā
cà tím (tiếng Quảng Đông)