矮生 ǎi shēng · ải sanh Hán Việt: ải sanh · Pinyin: ǎi shēng Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 生 (sanh)Pinyinǎi shēngHán Việtải sanhCấu tạo矮 + 生 · ải + sanh nghĩa thành phần: ải + sanh