矮篤篤
ải đốc đốc
Hán Việt: ải đốc đốc · Pinyin: ǎi dǔ dǔ
Tổng quan
thấp lùn: thấp/lùn
Nghĩa
Việt
- Cihui thấp lùn: thấp/lùn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"矮垛垛"。
Hán Việt: ải đốc đốc · Pinyin: ǎi dǔ dǔ
thấp lùn: thấp/lùn