矮籬 ải li Hán Việt: ải li Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 籬 (li)Hán Việtải liCấu tạo矮 + 籬 · ải + li nghĩa thành phần: ải + li Nghĩa EngCihui 矮籬 ilí* n. low fence M:¹duàn