矮糠 ǎi kāng · ải khang Hán Việt: ải khang · Pinyin: ǎi kāng Tổng quan cây la lặc Cấu tạo: 矮 (ải) + 糠 (khang)Pinyinǎi kāngHán Việtải khangCấu tạo矮 + 糠 · ải + khang nghĩa thành phần: ải + khang Nghĩa ViệtCihui cây la lặc