矮紙 ǎi zhǐ · ải chỉ Hán Việt: ải chỉ · Pinyin: ǎi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 紙 (chỉ)Pinyinǎi zhǐHán Việtải chỉCấu tạo矮 + 紙 · ải + chỉ nghĩa thành phần: ải + chỉ