矮豆 ǎi dòu · ải đậu Hán Việt: ải đậu · Pinyin: ǎi dòu Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 豆 (đậu)Pinyinǎi dòuHán Việtải đậuCấu tạo矮 + 豆 · ải + đậu nghĩa thành phần: ải + đậu