矮趴趴

Tổng quan

thấp lè tè; lụp xụp。形容低小的樣子。

Cấu tạo: (ải) + +

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp lè tè; lụp xụp。形容低小的樣子。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容低小的樣子。如:「在這矮趴趴的房子裡,光線很暗。」