矯上 jiǎo shàng · kiểu thượng Hán Việt: kiểu thượng · Pinyin: jiǎo shàng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 上 (thượng)Pinyinjiǎo shàngHán Việtkiểu thượngCấu tạo矯 + 上 · kiểu + thượng nghĩa thành phần: kiểu + thượng