矯制

jiǎo zhì kiểu chế

Hán Việt: kiểu chế · Pinyin: jiǎo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假託朝命以行事。《漢書.卷七七.孫寶傳》:「自劾矯制,奏商為亂首,春秋之義,誅首惡而已。」

Eng

  • Cihui 矯制 jiǎozhì v.o. fake orders from above