矯厲 jiǎo lì · kiểu lệ Hán Việt: kiểu lệ · Pinyin: jiǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 厲 (lệ)Pinyinjiǎo lìHán Việtkiểu lệCấu tạo矯 + 厲 · kiểu + lệ nghĩa thành phần: kiểu + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為求樹立高尚的名聲,言行乃超越常情。《晉書.卷九八.王敦傳》:「敦務自矯厲,雅尚清談,口不言財色。」晉.陶淵明〈歸去來辭.序〉:「質性自然,非矯厲所得。」