矯命

jiǎo mìng kiểu mệnh

Hán Việt: kiểu mệnh · Pinyin: jiǎo mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假傳命令。《戰國策.齊策四》:「使吏召諸民,當償者,悉來合券。券遍合,起矯命,以責賜諸民,因燒其券,民稱萬歲。」

Eng

  • Cihui 矯命 iǎomìng v. <wr.> give false orders under sb' else's name