矯失 jiǎo shī · kiểu thất Hán Việt: kiểu thất · Pinyin: jiǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 失 (thất)Pinyinjiǎo shīHán Việtkiểu thấtCấu tạo矯 + 失 · kiểu + thất nghĩa thành phần: kiểu + thất