矯復 jiǎo fù · kiểu phục Hán Việt: kiểu phục · Pinyin: jiǎo fù Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 復 (phục)Pinyinjiǎo fùHán Việtkiểu phụcCấu tạo矯 + 復 · kiểu + phục nghĩa thành phần: kiểu + phục