矯性 jiǎo xìng · kiểu tính Hán Việt: kiểu tính · Pinyin: jiǎo xìng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 性 (tính)Pinyinjiǎo xìngHán Việtkiểu tínhCấu tạo矯 + 性 · kiểu + tính nghĩa thành phần: kiểu + tính Nghĩa EngCihui 矯性 jiǎoxìng attr. mincing