矯擅 jiǎo shàn · kiểu thiện Hán Việt: kiểu thiện · Pinyin: jiǎo shàn Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 擅 (thiện)Pinyinjiǎo shànHán Việtkiểu thiệnCấu tạo矯 + 擅 · kiểu + thiện nghĩa thành phần: kiểu + thiện