矯敕 jiǎo chì · kiểu sắc Hán Việt: kiểu sắc · Pinyin: jiǎo chì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 敕 (sắc)Pinyinjiǎo chìHán Việtkiểu sắcCấu tạo矯 + 敕 · kiểu + sắc nghĩa thành phần: kiểu + sắc