矯易 jiǎo yì · kiểu dịch Hán Việt: kiểu dịch · Pinyin: jiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 易 (dịch)Pinyinjiǎo yìHán Việtkiểu dịchCấu tạo矯 + 易 · kiểu + dịch nghĩa thành phần: kiểu + dịch