矯枉 jiǎo wǎng · kiểu uổng Hán Việt: kiểu uổng · Pinyin: jiǎo wǎng Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 枉 (uổng)Pinyinjiǎo wǎngHán Việtkiểu uổngCấu tạo矯 + 枉 · kiểu + uổng nghĩa thành phần: kiểu + uổng