矯激 jiǎo jī · kiểu kích Hán Việt: kiểu kích · Pinyin: jiǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 激 (kích)Pinyinjiǎo jīHán Việtkiểu kíchCấu tạo矯 + 激 · kiểu + kích nghĩa thành phần: kiểu + kích Nghĩa jaJMdict radical|extreme|eccentric